Ngữ pháp tiếng Nhật
~たる nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~たる nghĩa là với tư cách xứng đáng là.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + たる + N |
| Romaji | taru |
| Nghĩa | với tư cách xứng đáng là |
Cách nối
| Cách nối | N + たる + N |
|---|
Cách dùng
Nêu tư cách cao rồi rút ra bổn phận đi kèm tư cách ấy. Văn cổ, dùng trong huấn thị và bài viết trang trọng.
- 「Nたる者(もの)」 = kẻ đã mang danh N. Vế sau gần như luôn là nghĩa vụ: 「~べきだ」「~なければならない」.
- N là vai trò có trách nhiệm xã hội: 指導者・教師・政治家・親・社会人. Không dùng cho vai trò tầm thường.
- 「たる」 là dạng cổ của 「である」 nên nối danh từ trực tiếp: 「指導者たる者」, không thêm 「の」.
Ví dụ
指導者たる者、責任を持つべきだ。
Người xứng danh lãnh đạo phải có trách nhiệm.
教師たる者は、学び続けなければならない。
Người làm thầy phải tiếp tục học hỏi.
Cần nhớ
- Không chèn 「の」: 「指導者たる者」 chứ không phải 「指導者のたる者」.
- Vế sau phải là bổn phận, không phải mô tả trung tính.
Lỗi hay gặp
-
Sai指導者のたる者。
Đúng指導者たる者。
Danh từ nối trực tiếp với たる, không thêm の.
Mẹo khi ôn thi
- 「Nたる者」 = kẻ mang danh N thì phải…; nối N trực tiếp, vế sau là nghĩa vụ.