Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないまでも nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ないまでも nghĩa là dù chưa đến mức… thì ít nhất.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない + までも |
| Romaji | naimademo |
| Nghĩa | dù chưa đến mức… thì ít nhất |
Cách nối
| Cách nối | Vない + までも |
|---|
Cách dùng
Chưa đạt tới mức lý tưởng A thì ít nhất cũng làm được B. B nhẹ hơn A nhưng cùng loại.
- 「Aないまでも、B」 = dù không tới mức A thì cũng B: 「毎日でないまでも、週に三回は運動したい」.
- Vế sau hay có 「せめて・少なくとも・~ぐらいは」 để nhấn mức tối thiểu chấp nhận được.
- Nối thể ない đủ chữ: 「理解できないまでも」, không phải 「理解しないまで」. Danh từ dùng 「でないまでも」.
Ví dụ
毎日でないまでも、週に三回は運動したい。
Dù chưa được mỗi ngày, tôi muốn tập ít nhất ba lần tuần.
完璧に理解できないまでも、概要はつかめた。
Dù chưa hiểu hoàn hảo, tôi đã nắm đại ý.
Cần nhớ
- Phải là 「ないまでも」 — 「ないまで」 là lỗi hay gặp.
- B phải cùng loại và nhẹ hơn A, không phải việc khác hẳn.
Lỗi hay gặp
-
Sai理解しないまで、概要は分かった。
Đúng理解できないまでも、概要は分かった。
Mẫu nhượng bộ dùng ~ないまでも.
Mẹo khi ôn thi
- 「ないまでも」 = chưa tới mức A thì ít nhất B; vế sau hay có 「せめて」.