Ngữ pháp tiếng Nhật
~ところを nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ところを nghĩa là đúng lúc/đang trong hoàn cảnh… mà.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vている/Vた + ところを |
| Romaji | tokorowo |
| Nghĩa | đúng lúc/đang trong hoàn cảnh… mà |
Cách nối
| Cách nối | Vる/Vている/Vた + ところを |
|---|
Cách dùng
Nêu hoàn cảnh mà đối phương đang ở trong đó, rồi nói việc xen vào hoàn cảnh ấy. Hai hướng dùng: lịch sự và bị bắt quả tang.
- Hướng (a) LỊCH SỰ: 「お忙しいところを、ありがとうございます」 — cảm ơn/xin lỗi vì đã làm phiền lúc đối phương đang bận.
- Hướng (b) BỊ BẮT GẶP: 「逃げようとしているところを捕まった」 — đúng lúc đang làm A thì bị B chặn lại.
- Điểm chung: vế sau là hành động của NGƯỜI KHÁC tác động vào tình huống của chủ thể. Nếu chỉ nói thời điểm thì dùng 「ところに/ところへ」.
Ví dụ
お忙しいところを、ありがとうございます。
Cảm ơn dù anh/chị đang bận.
逃げようとしているところを警察に捕まった。
Anh ta bị cảnh sát bắt đúng lúc định trốn.
Cần nhớ
- Trợ từ 「を」 (không phải 「に」) vì vế sau tác động lên tình huống đó.
- Hướng (a) là công thức xã giao — nhớ nguyên cụm 「お忙しいところを」.
Lỗi hay gặp
-
Sai忙しいところに、ありがとうございます。
Đúng忙しいところを、ありがとうございます。
Lời cảm ơn/xin lỗi vì làm phiền dùng ところを.
Mẹo khi ôn thi
- 「ところを」 = đang lúc A thì bị/được B; dùng 「を」, khác 「ところに」.