Ngữ pháp tiếng Nhật

~ところに nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ところに nghĩa là đúng vào lúc đang ở một thời điểm/tình huống thì có việc khác xen vào.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる/Vている/Vた + ところに
Nの + ところに
Romajitokoroni
Nghĩađúng vào lúc đang ở một thời điểm/tình huống thì có việc khác xen vào

Cách nối

Vừa xong帰ってきた + ところに
Đang định làm出かけようとした + ところに
Đang ở trạng thái困っている + ところに

Cách dùng

Nêu một thời điểm hoặc tình huống đang diễn ra, rồi đúng lúc đó một sự việc mới ập tới, thường làm gián đoạn hoặc tác động.

  • 「~ところに」 đánh dấu một thời điểm/tình huống đang diễn ra, rồi đúng vào lúc đó một sự việc khác XEN VÀO. Vế sau thường bất ngờ, ngoài dự tính.
  • Vế sau thường mang động từ chỉ sự xuất hiện/đến/gọi (来る, 電話がかかる, 声をかけられる).
  • Gần nghĩa 「~ところへ」; 「へ」 nhấn hướng tới, 「に」 nhấn điểm thời gian — thực tế dùng gần như thay thế nhau.

Ví dụ

  • Đúng lúc định ra ngoài thì có điện thoại gọi tới.

  • Đúng lúc đang khó khăn thì bạn đến giúp.

Cần nhớ

  • Khác 「Vているところだ」 (chỉ định vị thời gian): 「ところに」 luôn có một sự việc thứ hai ập vào.

Lỗi hay gặp

  • Sai出(で)かけたところに、いい天気(てんき)だった。

    Vừa lúc tôi ra khỏi nhà thì trời đẹp.

    Đúng出(で)かけたところに、雨(あめ)が降(ふ)ってきた。

    Vế sau 「ところに」 phải là một SỰ VIỆC ập vào (mưa rơi xuống), không phải một trạng thái tĩnh (trời đẹp).

  • Sai勉強(べんきょう)しているところで、母(はは)が入(はい)ってきた。

    Đang lúc tôi học thì mẹ bước vào.

    Đúng勉強(べんきょう)しているところに、母(はは)が入(はい)ってきた。

    Khi có sự việc ập vào đúng lúc, dùng 「ところに」; 「ところで」 mang nghĩa khác (chuyển đề / dù có).

Mẹo khi ôn thi

  • 「ところに」 cần một sự việc thứ hai ập tới; nếu chỉ định vị thời gian thì là 「ところだ」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →