Ngữ pháp tiếng Nhật

~かたがた nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~かたがた nghĩa là nhân tiện đồng thời làm.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + かたがた
Romajikatagata
Nghĩanhân tiện đồng thời làm

Cách nối

Cách nốiN + かたがた

Cách dùng

Đi làm việc chính N, tiện thể làm luôn việc thứ hai. Cực kỳ trang trọng — dùng trong thư từ và lễ nghi.

  • 「Nかたがた」 = nhân dịp N (và cũng để làm việc kia). N giới hạn ở danh từ lễ nghi: お礼・お見舞い・ご挨拶・報告・お詫び.
  • Vế sau thường là động từ đi lại khiêm nhường: 「伺う・参る・訪問する」 — 「お礼かたがたご挨拶に伺いました」.
  • So với họ hàng gần: 「がてら」 dùng cho việc thường ngày (散歩がてら), 「ついでに」 là khẩu ngữ. 「かたがた」 trang trọng nhất.

Ví dụ

  • Tôi đến chào hỏi đồng thời để cảm ơn.

  • Nhân tiện đi dạo tôi sẽ ra ga.

Cần nhớ

  • Nối danh từ trực tiếp, không thêm 「に」.
  • Không dùng trong hội thoại thân mật.

Lỗi hay gặp

  • Saiお礼(れい)にかたがた伺(うかが)いました。

    Đúngお礼(れい)かたがた伺(うかが)いました。

    Danh từ hoạt động nối trực tiếp với かたがた.

Mẹo khi ôn thi

  • 「かたがた」 = nhân dịp (lễ nghi, trang trọng nhất); 「がてら」 đời thường hơn.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →