Ngữ pháp tiếng Nhật
~たところで nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~たところで nghĩa là dù có làm thì cũng vô ích/không đổi.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + ところで |
| Romaji | tatokorode |
| Nghĩa | dù có làm thì cũng vô ích/không đổi |
Cách nối
| Cách nối | Vた + ところで |
|---|
Cách dùng
Giả định có làm A đi nữa thì kết quả vẫn không thay đổi. Vế sau BẮT BUỘC mang nghĩa phủ định.
- 「Vた+ところで」 = dù có A thì cũng… Vế sau là phủ định hoặc đánh giá vô ích: 「間に合わない」「無駄だ」「変わらない」.
- Vế trước dùng thể た nhưng KHÔNG chỉ quá khứ — nó nói về giả định chưa xảy ra: 「今から急いだところで」 (giờ có vội thì…).
- Hay đi kèm 「いくら・どんなに・今さら」 để nhấn. Khác 「~ても」 ở chỗ 「たところで」 luôn kết luận tiêu cực.
Ví dụ
今から急いだところで、電車には間に合わない。
Dù giờ có vội cũng không kịp tàu.
彼に頼んだところで、引き受けてくれないだろう。
Dù nhờ anh ấy chắc cũng không nhận.
Cần nhớ
- Vế sau không được là kết quả tích cực.
- Thể た + ところで; 「急ぐところで」 là sai.
Lỗi hay gặp
-
Sai急ぐところで間に合わない。
Đúng急いだところで間に合わない。
Trước ところで dùng thể た.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vた+ところで」 = dù có làm cũng vô ích; vế sau bắt buộc phủ định.