Ngữ pháp tiếng Nhật
ただ~のみ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
ただ~のみ nghĩa là chỉ còn; chỉ đơn thuần.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | ただ + Vる/N + のみ |
| Romaji | tada nomi |
| Nghĩa | chỉ còn; chỉ đơn thuần |
Cách nối
| Cách nối | ただ + Vる/N + のみ |
|---|
Cách dùng
Giới hạn tuyệt đối “chỉ mỗi/chỉ còn”. 「のみ」 là 「だけ」 của văn viết trang trọng, 「ただ」 nhấn thêm.
- 「ただ~のみ」 = chỉ có duy nhất, không gì khác: 「今はただ待つのみだ」 (giờ chỉ còn biết chờ).
- 「のみ」 nối thể từ điển hoặc danh từ; 「だけ」 và 「のみ」 KHÔNG dùng chồng nhau (「待つだけのみ」 sai).
- Văn phong trang trọng. Hội thoại đời thường vẫn dùng 「だけ」 — chọn 「のみ」 khi viết báo cáo, diễn văn.
Ví dụ
今は結果を待つのみです。
Giờ chỉ còn chờ kết quả.
私はただ事実を伝えたのみだ。
Tôi chỉ đơn thuần nói sự thật.
Cần nhớ
- Không ghép 「だけ」 với 「のみ」.
- 「ただ」 có thể lược, 「のみ」 thì không.
Lỗi hay gặp
-
Sai結果を待つだけのみです。
Đúng結果を待つのみです。
Không chồng だけ và のみ khi chúng cùng mang nghĩa “chỉ”.
Mẹo khi ôn thi
- 「ただ~のみ」 = chỉ duy nhất (văn viết); cấm ghép chung với 「だけ」.