Ngữ pháp tiếng Nhật

~めく nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~めく nghĩa là mang vẻ; bắt đầu có dấu hiệu.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + めく
Romajimeku
Nghĩamang vẻ; bắt đầu có dấu hiệu

Cách nối

Cách nốiN + めく

Cách dùng

Gắn vào danh từ để nói “toát ra vẻ N”, “bắt đầu ngả sang N”. Chỉ dùng được với một nhóm danh từ hạn chế.

  • 「N+めく」 = mang hơi hướng N, chưa hẳn là N. 「春めく」 (trời đã ngả sang xuân), 「皮肉めく」 (nhuốm vẻ mỉa mai), 「謎めく」 (đầy bí ẩn).
  • Chia như động từ 五段: 「めく → めいた/めいて/めいている」. Bổ nghĩa danh từ hầu như luôn dùng thể た: 「皮肉めいた言い方」.
  • Số danh từ ghép được RẤT ít (春・秋・皮肉・謎・冗談・古). Không tự ghép bừa — gặp từ nào thì nhớ từ đó.

Ví dụ

  • Gió bắt đầu mang hơi xuân.

  • Anh ấy cười với vẻ mỉa mai.

Cần nhớ

  • Nối danh từ TRỰC TIẾP: 「春めく」, không phải 「春にめく」.
  • Bổ nghĩa danh từ thì dùng 「めいた」, không dùng 「めくの」.

Lỗi hay gặp

  • Sai春(はる)にめいてきた。

    Đúng春(はる)めいてきた。

    Danh từ nối trực tiếp với めく, không thêm に.

Mẹo khi ôn thi

  • 「N+めく」 = toát ra vẻ N; nối trực tiếp, bổ nghĩa dùng 「めいた」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →