Ngữ pháp tiếng Nhật
~と思いきや nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~と思いきや nghĩa là cứ tưởng là… nhưng hóa ra.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | thể thường + と思いきや |
| Romaji | toomoikiya |
| Nghĩa | cứ tưởng là… nhưng hóa ra |
Cách nối
| Cách nối | thể thường + と思いきや |
|---|
Cách dùng
Nêu điều mình ĐÃ ĐOÁN rồi lật ngược ngay bằng thực tế trái hẳn. Luôn kèm cảm giác bất ngờ của người nói.
- 「Aと思いきや、B」 = cứ tưởng A, nào ngờ B. B phải TRÁI với A, và là sự thật người nói vừa phát hiện.
- Vế sau hay có 「意外に・実は・かえって」; đây là văn kể chuyện/văn viết, hội thoại thường nói 「~かと思ったら」.
- Không dùng cho dự định của chính mình: 「行こうと思いきや」 là sai — mẫu này nói về PHỎNG ĐOÁN, không phải ý chí.
Ví dụ
試験は難しいと思いきや、意外に簡単だった。
Cứ tưởng bài thi khó, hóa ra lại dễ bất ngờ.
彼は帰ったと思いきや、すぐ戻ってきた。
Cứ tưởng anh ấy về rồi, hóa ra quay lại ngay.
Cần nhớ
- Nối thể thường; danh từ và tính từ な dùng nguyên dạng: 「静かだと思いきや」.
- Không viết 「思ったきや」 — cụm cố định là 「思いきや」.
Lỗi hay gặp
-
Sai難しいと思ったきや、簡単だった。
Đúng難しいと思いきや、簡単だった。
Cụm cố định là と思いきや.
Mẹo khi ôn thi
- 「と思いきや」 = cứ tưởng A hóa ra B (trái hẳn); cụm cố định, không chia た.