Ngữ pháp tiếng Nhật
~までもなく nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~までもなく nghĩa là không cần phải (nói/làm) đến mức…; hiển nhiên.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞 辞書形 + までもなく |
| Romaji | mademonaku |
| Nghĩa | không cần phải (nói/làm) đến mức…; hiển nhiên |
Cách nối
| Động từ (nói) | 言う + までもなく |
|---|---|
| Động từ (kiểm tra) | 確認する + までもなく |
Cách dùng
Nêu điều quá hiển nhiên nên không cần làm A đến mức đó. Trang trọng.
- 「~までもなく」 = “không cần làm A đến mức đó (vì đã quá rõ)”. 「言うまでもなく」 = khỏi phải nói, hiển nhiên.
- A là hành động đáng lẽ làm nhưng không cần vì đã rõ/không đến mức.
- Gần 「までもない」 (kết câu); 「までもなく」 nối tiếp giữa câu.
Ví dụ
言うまでもなく、健康は何より大切だ。
Khỏi phải nói, sức khỏe là quan trọng hơn hết.
わざわざ確認するまでもなく、答えは明らかだ。
Chẳng cần phải kiểm tra, câu trả lời đã rõ.
Cần nhớ
- Động từ thể từ điển + までもなく.
- 「言うまでもなく」 là cụm hay gặp.
Lỗi hay gặp
-
Sai難しい問題は、言うまでもなく解いた。
Khỏi cần nói cũng biết, nỗ lực là quan trọng.
Đúng言うまでもなく、努力は大切だ。
「までもなく」 nêu điều HIỂN NHIÊN không cần nói, không dùng cho hành động đã thực hiện.
-
Sai医者に行くまでもなく、ひどい風邪だ。
Chẳng cần đi bác sĩ, tôi bị cảm nặng.
Đúng医者に行くまでもなく、すぐ治った。
「までもなく」 = không CẦN đến mức đó; vế sau phải hợp lý với việc “không cần”.
Mẹo khi ôn thi
- 「までもなく」 = không cần đến mức (vì đã rõ); 「言うまでもなく」 = hiển nhiên.