Ngữ pháp tiếng Nhật
~そばから nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~そばから nghĩa là vừa làm xong (A) thì (B ngược lại) lại xảy ra — lặp đi lặp lại.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞 辞書形/た + そばから |
| Romaji | sobakara |
| Nghĩa | vừa làm xong (A) thì (B ngược lại) lại xảy ra — lặp đi lặp lại |
Cách nối
| Động từ (dọn) | 片付ける + そばから |
|---|---|
| Động từ (nhớ) | 覚える + そばから |
Cách dùng
Nêu cứ vừa làm xong A thì B (thường hoàn tác A) lại xảy ra ngay, LẶP LẠI. Sắc thái bực bội.
- 「~そばから」 = “cứ vừa làm A xong thì B (thường hoàn tác/ngược A) lại xảy ra ngay”, LẶP đi lặp lại.
- Khác 「や否や/なり」 (chỉ MỘT lần): 「そばから」 nhấn tính LẶP LẠI, vô ích.
- Sắc thái bực bội/bất lực.
Ví dụ
片付けるそばから、子供が散らかす。
Cứ vừa dọn xong là bọn trẻ lại bày bừa.
覚えるそばから、忘れてしまう。
Vừa học thuộc là lại quên ngay.
Cần nhớ
- Động từ thể từ điển/た + そばから.
- Vế sau thường hoàn tác/phủ nhận A, lặp lại.
Lỗi hay gặp
-
Sai片付けるそばから、きれいになった。
Vừa dọn xong là sạch sẽ ngay.
Đúng片付けるそばから、また散らかる。
Vế sau 「そばから」 phải HOÀN TÁC/ngược lại A và LẶP LẠI, không phải kết quả thuận.
-
Sai一度片付けるそばから、休んだ。
Vừa dọn xong là lại bẩn ngay.
Đúng片付けるそばから、また汚れる。
「そばから」 nhấn LẶP LẠI nhiều lần, không dùng cho sự việc một lần.
Mẹo khi ôn thi
- 「そばから」 = vừa làm A xong lại bị hoàn tác (lặp lại, bực bội); khác 「や否や」 (một lần).