Ngữ pháp tiếng Nhật

~ともなしに nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~ともなしに nghĩa là vô thức (làm) mà không chủ định (biến thể của ~ともなく).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc動詞 辞書形 + ともなしに
疑問詞 + ともなしに
Romajitomonashini
Nghĩavô thức (làm) mà không chủ định (biến thể của ~ともなく)

Cách nối

Từ nghi vấnどちらから + ともなしに
Động từ tri giác聞く + ともなしに + 聞く

Cách dùng

Làm A vô thức, không chủ tâm; nghĩa và cách dùng như 「~ともなく」, hơi văn viết hơn.

  • 「~ともなしに」 = làm A một cách VÔ THỨC, không chủ định — biến thể của 「ともなく」, hơi văn viết hơn.
  • Đi với động từ tri giác (見る・聞く・考える) hoặc từ nghi vấn.
  • Thường lặp cùng động từ: 聞くともなしに聞く.

Ví dụ

  • Nghe một cách vô thức thì hóa ra lại là câu chuyện thú vị.

  • Chẳng bên nào chủ động, thế mà cả hai đã xích lại gần nhau.

Cần nhớ

  • Nghĩa gần như 「ともなく」.
  • Đi với động từ tri giác / từ nghi vấn.

Lỗi hay gặp

  • Sai必死(ひっし)に見(み)るともなしに見(み)た。

    Tôi cứ nhìn mà chẳng để ý gì.

    Đúng見(み)るともなしに見(み)ていた。

    「ともなしに」 nhấn vô thức, mâu thuẫn với 「必死に」 (dốc sức).

  • Sai決(き)めるともなしに決(き)めた。

    Tôi cứ quyết mà chẳng để tâm quyết gì.

    Đúng考(かんが)えるともなしに考(かんが)えていた。

    Hợp động từ TRI GIÁC/tư duy, không hợp động từ có chủ đích rõ (決める).

Mẹo khi ôn thi

  • 「ともなしに」 = vô thức (biến thể 「ともなく」); đi với 見る・聞く・考える.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →