Ngữ pháp tiếng Nhật

~なり nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~なり nghĩa là ngay khi vừa… thì (lập tức)….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc動詞 辞書形 + なり
Romajinari
Nghĩangay khi vừa… thì (lập tức)…

Cách nối

Động từ (nhìn)顔を見る + なり
Động từ (ngồi)席に着く + なり

Cách dùng

Nêu ngay sau khi A vừa xảy ra thì B lập tức xảy ra; B thường bất ngờ. Văn viết.

  • 「~なり」 = “ngay khi vừa A thì lập tức B”. A và B gần như liền nhau; B thường bất ngờ/khác thường.
  • Chủ ngữ hai vế thường CÙNG một người; A dùng thể từ điển.
  • Vế sau là hành động BẤT NGỜ, không dùng ý chí/mệnh lệnh của người nói.

Ví dụ

  • Anh ta vừa ngồi vào chỗ là bắt đầu nói ngay.

  • Mẹ vừa nhìn thấy mặt tôi là òa khóc.

Cần nhớ

  • Động từ thể từ điển + なり.
  • Vế sau thường quá khứ, bất ngờ.

Lỗi hay gặp

  • Sai家(いえ)に帰(かえ)るなり、宿題(しゅくだい)をしなさい。

    Vừa về đến nhà là làm bài tập đi.

    Đúng家(いえ)に帰(かえ)るなり、寝(ね)てしまった。

    Vế sau 「なり」 là hành động BẤT NGỜ đã xảy ra, không dùng mệnh lệnh/ý chí.

  • Sai座(すわ)ったなり、話(はな)し始(はじ)めた。

    Vừa ngồi xuống là anh ấy bắt đầu nói.

    Đúng座(すわ)るなり、話(はな)し始(はじ)めた。

    「なり」 dùng thể TỪ ĐIỂN (座る), không dùng thể た.

Mẹo khi ôn thi

  • 「なり」 = ngay khi vừa A thì lập tức B (bất ngờ); A thể từ điển, vế sau không mệnh lệnh.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →