Ngữ pháp tiếng Nhật
~とばかりに nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とばかりに nghĩa là như thể (muốn) nói rằng…; ra vẻ….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 引用文 + とばかりに |
| Romaji | tobakarini |
| Nghĩa | như thể (muốn) nói rằng…; ra vẻ… |
Cách nối
| Cụm cố định | ここぞ + とばかりに |
|---|---|
| Câu trích (mệnh lệnh) | 早く帰れ + とばかりに |
Cách dùng
Miêu tả THÁI ĐỘ/hành động như thể đang nói ra A (dù không nói thành lời). Văn miêu tả.
- 「~とばかりに」 = “như thể muốn nói A”, miêu tả thái độ/hành động biểu lộ ý A dù không nói ra lời.
- Thường đứng sau một câu trích (mệnh lệnh/cảm thán) + とばかりに.
- Dạng cố định 「ここぞとばかりに」 = nhân đúng cơ hội, dốc hết sức.
Ví dụ
彼は早く帰れとばかりに、時計を見た。
Anh ta nhìn đồng hồ như thể muốn nói “về nhanh đi”.
ここぞとばかりに、彼は意見を述べた。
Nhân đúng thời cơ, anh ấy dốc sức trình bày ý kiến.
Cần nhớ
- Đứng sau câu trích dẫn.
- Miêu tả thái độ, không phải lời nói thật.
Lỗi hay gặp
-
Sai早く帰れとばかりに言った。
Anh ấy nhìn đồng hồ như thể muốn nói "về sớm đi".
Đúng早く帰れとばかりに、時計を見た。
「とばかりに」 miêu tả THÁI ĐỘ (không nói thành lời); nếu nói thật thì dùng 「と言った」.
-
Saiうれしいとばかりに、笑った。
Cô ấy cười như thể muốn nói là mình vui lắm.
Đúngうれしいと言わんばかりに、笑った。
「とばかりに」 đứng sau CÂU trích (thường mệnh lệnh/cảm thán); tính từ đơn thường dùng 「と言わんばかりに」.
Mẹo khi ôn thi
- 「とばかりに」 = như thể muốn nói A (miêu tả thái độ); 「ここぞとばかりに」 = nhân cơ hội.