Ngữ pháp tiếng Nhật

~と言わんばかりに nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~と言わんばかりに nghĩa là như thể muốn nói rằng… (qua thái độ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc引用文 + と言わんばかりに
Romajitoiwanbakarini
Nghĩanhư thể muốn nói rằng… (qua thái độ)

Cách nối

Câu trích (mệnh lệnh)早く帰れ + と言わんばかりに
Câu trích (khẳng định)当然だ + と言わんばかりに

Cách dùng

Miêu tả thái độ/hành động biểu lộ ý A dù KHÔNG nói ra lời. Văn miêu tả.

  • 「~と言わんばかりに」 = như thể muốn nói A, thể hiện qua THÁI ĐỘ chứ không nói thành lời.
  • Khác 「~とばかりに」 (đã có ở mục riêng): 「と言わんばかりに」 rõ nghĩa “như muốn nói”, dùng được với cả câu trần thuật.
  • Vế sau là hành vi/biểu cảm quan sát được.

Ví dụ

  • Anh ta gật đầu như thể muốn nói “đương nhiên rồi”.

  • Mẹ chỉ vào đồng hồ như thể muốn nói “về sớm đi”.

Cần nhớ

  • Không nói thành lời — chỉ qua thái độ.
  • Vế sau là hành vi quan sát được.

Lỗi hay gặp

  • Sai「当然(とうぜん)だ」と言(い)わんばかりに言(い)った。

    Anh ấy nói "đương nhiên rồi".

    Đúng「当然(とうぜん)だ」と言(い)った。

    Nếu NÓI THẬT thành lời thì dùng 「と言った」; mẫu này dành cho thái độ không lời.

  • Sai当然(とうぜん)だと言(い)わんばかりの、うなずいた。

    Anh ấy gật đầu như thể muốn nói "đương nhiên rồi".

    Đúng当然(とうぜん)だと言(い)わんばかりに、うなずいた。

    Trước ĐỘNG TỪ dùng 「に」; 「の」 chỉ đứng trước danh từ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「と言わんばかりに」 = như thể muốn nói (qua thái độ); trước động từ dùng 「に」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →