Ngữ pháp tiếng Nhật

~をかわきりに nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~をかわきりに nghĩa là lấy… làm mở đầu, rồi (lan rộng/nối tiếp).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + を皮切りに(して)
N + を皮切りとして
Romajiwokawakirini
Nghĩalấy… làm mở đầu, rồi (lan rộng/nối tiếp)

Cách nối

Danh từ (phát ngôn)社長の発言 + を皮切りに
Danh từ (buổi diễn)東京公演 + を皮切りに

Cách dùng

Nêu A là điểm KHỞI ĐẦU, sau đó sự việc lan rộng/nối tiếp liên tục. Thường tích cực (phát triển).

  • 「~を皮切りに」 = “lấy A làm mở màn, rồi B nối tiếp/lan rộng”. A là khởi điểm của một chuỗi.
  • Vế sau thường là sự phát triển/mở rộng liên tục (tuần diễn, phong trào).
  • Thường mang sắc thái tích cực (khởi đầu cho điều lớn hơn).

Ví dụ

  • Lấy buổi diễn ở Tokyo làm mở màn, tour toàn quốc đã bắt đầu.

  • Từ phát biểu của anh ấy làm mở đầu, cuộc tranh luận trở nên sôi nổi.

Cần nhớ

  • Gắn danh từ chỉ sự kiện khởi đầu.
  • Vế sau nêu chuỗi tiếp diễn.

Lỗi hay gặp

  • Sai事故(じこ)を皮切(かわき)りに、問題(もんだい)が起(お)きた。

    Lấy vụ tai nạn làm cơ duyên, các vấn đề bắt đầu nảy sinh.

    Đúng事故(じこ)をきっかけに、問題(もんだい)が起(お)きた。

    「を皮切りに」 nêu khởi đầu cho chuỗi PHÁT TRIỂN/mở rộng (thường tích cực); nguyên nhân đơn dùng 「をきっかけに」.

  • Sai東京(とうきょう)を皮切(かわき)りにして、有名(ゆうめい)になった。

    Bắt đầu từ Tokyo, đã trở nên nổi tiếng.

    Đúng東京(とうきょう)公演(こうえん)を皮切(かわき)りに、全国(ぜんこく)へ広(ひろ)がった。

    A là SỰ KIỆN khởi đầu và vế sau phải nêu CHUỖI tiếp diễn/mở rộng, không đứng lửng.

Mẹo khi ôn thi

  • 「を皮切りに」 = lấy A mở màn rồi lan rộng (chuỗi, thường tích cực).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →