Từ vựng

蕎麦 (そば, soba) nghĩa là gì?

蕎麦 (そば, soba) trong tiếng Nhật nghĩa là mì soba.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそば
Romajisoba
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そば
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoba

mì soba

  1. 1danh từ cây kiều mạch, tam giác mạch (Fagopyrum esculentum)buckwheat (Fagopyrum esculentum)
  2. 2danh từ (viết tắt, ẩm thực) mì soba, mì kiều mạch Nhật Bảnsoba; Japanese buckwheat noodles
  3. 3danh từ (ẩm thực) mì lúa mì kiểu Trung HoaChinese-style wheat noodles

Câu ví dụ

  • Buổi trưa tôi đã ăn mì soba nóng.

  • Gần ga có một tiệm soba lâu năm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.