Kanji

Chữ 馬 (MÃ) nghĩa là gì?

馬 đọc Hán-Việt là MÃ, nghĩa là ngựa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmã
Âm Onバ
Âm Kunうま、うま-、ま
Số nét10
Bộ thủ chính馬 (mã)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
mãÂm On バÂm Kun うま、うま-、ま
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ngựa

Mẹo nhớ

Bốn chấm là bốn chân, các nét trên là bờm và thân của con NGỰA.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 馬うまcon ngựa; quân mã đã phong trong shogi
  • 馬鹿ばかngốc, kẻ ngốc

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.