Từ vựng

馬鹿 (ばか, baka) nghĩa là gì?

馬鹿 (ばか, baka) trong tiếng Nhật nghĩa là ngốc, kẻ ngốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばか
Romajibaka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ばか
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbaka

ngốc, kẻ ngốc

  1. 1danh từ thằng ngốc, đồ ngu, kẻ khờidiot; moron; fool
  2. 2tính từ -na ngu, ngốc; vô lý, lố bịchstupid; foolish; dull
  3. 3danh từ · tính từ -na vặt vãnh, chẳng ra gì, cụt hứngtrivial; insignificant; disappointing
  4. 4danh từ · tính từ -na hỏng, trở nên vô dụng; tê dại mất cảm giácmalfunctioning; defective; losing sensation
  5. 5danh từ · tiền tố (lóng) cực kỳ, kinh khủng (ばか+tính từ)incredibly; unusually; exceptionally

Câu ví dụ

  • Đừng nói mấy chuyện ngốc nghếch như vậy.

  • Bị coi là ngốc, tôi thấy rất ấm ức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.