Từ vựng
馬 (うま, uma) nghĩa là gì?
馬 (うま, uma) trong tiếng Nhật nghĩa là con ngựa; quân mã đã phong trong shogi.
| Cách đọc | うま |
|---|---|
| Romaji | uma |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
馬うま
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguma
con ngựa; quân mã đã phong trong shogi
- 1danh từ ngựahorse
- 2danh từ đua ngựahorse racing
- 3danh từ (viết tắt, shogi) quân tượng đã phong (long mã)promoted bishop
- 4danh từ (bài) quân kỵ sĩ (trong bài mekuri karuta và unsun karuta)knight (court card in mekuri karuta and unsun karuta)
Câu ví dụ
牧場で馬に乗りました。
Tôi đã cưỡi ngựa ở nông trại.
あの馬は走るのがとても速い。
Con ngựa kia chạy rất nhanh.