Kanji
Chữ 飾 (SỨC) nghĩa là gì?
飾 đọc Hán-Việt là SỨC, nghĩa là trang trí, tô điểm.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | sức |
|---|
| Âm On | ショク |
|---|
| Âm Kun | かざ.る、かざ.り |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 食 (thực) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
飾sứcÂm On ショクÂm Kun かざ.る、かざ.り
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét
trang trí, tô điểm
Mẹo nhớ
Sau thức ăn 食 là dấu người 𠂉 và khăn 巾 — ghi nhớ TRANG TRÍ, TRANG SỨC.
Từ ghép tiêu biểu
- 修飾しゅうしょくtrang trí; bổ nghĩa trong ngữ pháp
- 飾りかざりđồ trang trí, sự trang trí
- 飾るかざるtrang trí, trưng bày
- 着飾るきかざるăn diện, mặc đẹp
Từ vựng khác có chữ này
- 装飾そうしょくtrang trí, đồ trang sức
- 首飾りくびかざりvòng cổ