Từ vựng

首飾り (くびかざり, kubikazari) nghĩa là gì?

首飾り (くびかざり, kubikazari) trong tiếng Nhật nghĩa là vòng cổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくびかざり
Romajikubikazari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くびかざり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkubikazari

vòng cổ

  1. 1danh từ necklace; choker

Câu ví dụ

  • Tôi cất giữ cẩn thận vòng cổ của bà.

  • Cô ấy đang đeo vòng cổ ngọc trai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.