Kanji

Chữ 飲 (ẨM) nghĩa là gì?

飲 đọc Hán-Việt là ẨM, nghĩa là uống.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtẩm
Âm Onイン、オン
Âm Kunの.む、-の.み
Số nét12
Bộ thủ chính食 (thực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ẩmÂm On イン、オンÂm Kun の.む、-の.み
N4 · ước tính theo khung JLPT12 nét

uống

Mẹo nhớ

Há miệng thiếu hơi (欠 - khiếm) ghé vào bộ ăn 食 (đồ ăn) mà nuốt từng ngụm nước — đây là chữ 'ẩm' (uống).

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 飲食いんしょくăn uống (quán ăn uống)
  • 湯飲みゆのみchén trà
  • 飲み込むのみこむnuốt; hiểu, nắm bắt; kìm nén

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.