Từ vựng

飲む (のむ, nomu) nghĩa là gì?

飲む (のむ, nomu) trong tiếng Nhật nghĩa là uống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのむ
Romajinomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
のむ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnomu

uống

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ uống, nuốt, uống (thuốc)to drink; to swallow; to take (medicine)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ hút (thuốc lá)to smoke (tobacco)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nuốt chửng, nhấn chìmto swallow up; to engulf
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ nén (cơn giận, nỗi cay đắng), kìm lại, nuốt (nước mắt), nín (thở)to suppress (one's anger, bitter feelings, etc.); to keep down; to hold back
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ chấp nhận (yêu sách, điều kiện), chịu theoto accept (a demand, conditions, etc.); to agree to

Câu ví dụ

  • Mỗi ngày tôi uống trà.

  • Tôi uống thuốc với nước.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.