Kanji

Chữ 頰 (GIÁP) nghĩa là gì?

頰 đọc Hán-Việt là GIÁP, nghĩa là má, gò má.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiáp
Âm Onキョウ
Âm Kunほお、ほほ
Số nét16
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
giápÂm On キョウÂm Kun ほお、ほほ
16 nét

má, gò má

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.