Kanji

Chữ 骸 (HÀI) nghĩa là gì?

骸 đọc Hán-Việt là HÀI, nghĩa là hài cốt, xác chết.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthài
Âm Onガイ、カイ
Âm Kunむくろ
Số nét16
Bộ thủ chính骨 (cốt)
hàiÂm On ガイ、カイÂm Kun むくろ
16 nét

hài cốt, xác chết

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.