Kanji

Chữ 陵 (LĂNG) nghĩa là gì?

陵 đọc Hán-Việt là LĂNG, nghĩa là lăng mộ; gò, đồi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlăng
Âm Onリョウ
Âm Kunみささぎ
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lăngÂm On リョウÂm Kun みささぎ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

lăng mộ; gò, đồi

Mẹo nhớ

Trên gò ⻖, đắp đất 土 cao nơi bước chân 夂 người 儿 dừng lại, ấy là LĂNG MỘ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 丘陵きゅうりょうđồi, vùng đồi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.