Từ vựng
鋭い (するどい, surudoi) nghĩa là gì?
鋭い (するどい, surudoi) trong tiếng Nhật nghĩa là sắc, nhọn; nhạy bén.
| Cách đọc | するどい |
|---|---|
| Romaji | surudoi |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
鋭いするどい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsurudoi
sắc, nhọn; nhạy bén
- 1tính từ -i sắc, nhọn (dao, móng vuốt)sharp (knife, claws, etc.); pointed
- 2tính từ -i buốt, gắt (cơn đau, giọng nói); gay gắt, đanh thép (lời phê bình); dữ dội (đòn tấn công); chói (âm thanh)sharp (pain, tone, etc.); acute; stabbing
- 3tính từ -i nhạy bén, tinh (trực giác, khứu giác); sắc sảo (đầu óc, câu hỏi, cái nhìn)keen (intuition, sense of smell, etc.); acute; sharp (eye, mind, etc.)
Câu ví dụ
このナイフはとても鋭いです。
Con dao này rất sắc.
彼女の質問はいつも鋭いです。
Câu hỏi của cô ấy lúc nào cũng sắc bén.