Từ vựng

述べる (のべる, noberu) nghĩa là gì?

述べる (のべる, noberu) trong tiếng Nhật nghĩa là trình bày, phát biểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのべる
Romajinoberu
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のべる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoberu

trình bày, phát biểu

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to state; to express; to say

Câu ví dụ

  • Tôi đã trình bày ý kiến của mình trong cuộc họp.

  • Anh ấy đã trình bày chi tiết lý do phản đối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.