Kanji

Chữ 踏 (ĐẠP) nghĩa là gì?

踏 đọc Hán-Việt là ĐẠP, nghĩa là giẫm, đạp lên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđạp
Âm Onトウ
Âm Kunふ.む、ふ.まえる
Số nét15
Bộ thủ chính足 (túc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đạpÂm On トウÂm Kun ふ.む、ふ.まえる
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

giẫm, đạp lên

Mẹo nhớ

Chân 足 lội qua nước 水 dưới nắng 日 mà GIẪM ĐẠP lên lớp bùn.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 踏むふむgiẫm, đạp lên
  • 踏切ふみきりđường ngang xe lửa; vạch giậm nhảy
  • 踏まえるふまえるdựa trên, tính đến

Từ vựng khác có chữ này

  • 踏み込むふみこむbước sâu vào; đột nhập, đi đến cốt lõi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.