Từ vựng
踏切 (ふみきり, fumikiri) nghĩa là gì?
踏切 (ふみきり, fumikiri) trong tiếng Nhật nghĩa là đường ngang xe lửa; vạch giậm nhảy.
| Cách đọc | ふみきり |
|---|---|
| Romaji | fumikiri |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
踏切ふみきり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfumikiri
đường ngang xe lửa; vạch giậm nhảy
- 1danh từ chỗ giao cắt đường sắt, barie đường tàurailway crossing; railroad crossing; train crossing
- 2danh từ vạch giậm nhảy (điền kinh)starting line; scratch
- 3danh từ sự quyết đoán, sự dứt khoátdetermination
- 4danh từ (sumo) việc bước chân ra ngoài vòng đấustepping over the edge of the ring
Câu ví dụ
踏切で電車を待ちました。
Tôi đã đợi tàu ở đường ngang xe lửa.
踏切の音が鳴っています。
Chuông ở đường ngang xe lửa đang kêu.