Từ vựng

踏む (ふむ, fumu) nghĩa là gì?

踏む (ふむ, fumu) trong tiếng Nhật nghĩa là giẫm, đạp lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふむ
Romajifumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ふむ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfumu

giẫm, đạp lên

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ giẫm lên, đạp lên, chà đạpto step on; to tread on; to trample on
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đặt chân đến (nơi nào), bước lên (đất khách)to set foot on (e.g. foreign soil); to stand on; to visit
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ trải qua, nếm trảito experience; to undergo
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ làm đúng (thủ tục, trình tự), theo đúng (nguyên tắc)to follow (rules, principles, etc.); to go through (e.g. formalities); to complete
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ áng chừng, định giá, đoán địnhto estimate; to guess; to judge

Câu ví dụ

  • Tôi bị giẫm phải chân trên tàu điện.

  • Xin đừng giẫm lên hoa trong công viên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.