Kanji

Chữ 購 (CẤU) nghĩa là gì?

購 đọc Hán-Việt là CẤU, nghĩa là mua, mua sắm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcấu
Âm Onコウ
Số nét17
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cấuÂm On コウ
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

mua, mua sắm

Mẹo nhớ

Đưa tiền vỏ sò 貝 ra đổi lấy hàng chất chồng như lưới, đó là MUA SẮM.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Từ ghép tiêu biểu

  • 購入こうにゅうmua, mua vào
  • 購読こうどくđặt mua và đọc, đăng ký báo
  • 購買こうばいmua sắm, thu mua

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.