Từ vựng

購入 (こうにゅう, kounyuu) nghĩa là gì?

購入 (こうにゅう, kounyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là mua, mua vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうにゅう
Romajikounyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうにゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkounyuu

mua, mua vào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ purchase; buying

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một chiếc xe mới.

  • Công ty dự định mua đất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.