Từ vựng
購買 (こうばい, koubai) nghĩa là gì?
購買 (こうばい, koubai) trong tiếng Nhật nghĩa là mua sắm, thu mua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうばい |
|---|
| Romaji | koubai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoubai
mua sắm, thu mua
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mua vào, thu mua, mua sắmprocurement; purchase; buying
- 2danh từ (viết tắt) cửa hàng, căng tin trong trường họcschool store; co-op; school canteen
Câu ví dụ
購買意欲が高まっている。
Ý muốn mua sắm đang tăng lên.
会社の購買部で働いている。
Tôi làm việc ở phòng thu mua của công ty.