Từ vựng

購買 (こうばい, koubai) nghĩa là gì?

購買 (こうばい, koubai) trong tiếng Nhật nghĩa là mua sắm, thu mua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうばい
Romajikoubai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こうばい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoubai

mua sắm, thu mua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mua vào, thu mua, mua sắmprocurement; purchase; buying
  2. 2danh từ (viết tắt) cửa hàng, căng tin trong trường họcschool store; co-op; school canteen

Câu ví dụ

  • Ý muốn mua sắm đang tăng lên.

  • Tôi làm việc ở phòng thu mua của công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.