Kanji

Chữ 轄 (HẠT) nghĩa là gì?

轄 đọc Hán-Việt là HẠT, nghĩa là cai quản, quản hạt; chốt xe.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthạt
Âm Onカツ
Âm Kunくさび
Số nét17
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hạtÂm On カツÂm Kun くさび
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

cai quản, quản hạt; chốt xe

Mẹo nhớ

Chiếc chốt nhỏ giữ bánh xe 車 khỏi hỏng 害; ai nắm chốt ấy thì CAI QUẢN cả guồng máy.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.