Từ vựng

貯蓄 (ちょちく, chochiku) nghĩa là gì?

貯蓄 (ちょちく, chochiku) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết kiệm, tiền dành dụm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょちく
Romajichochiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちょちく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchochiku

tiết kiệm, tiền dành dụm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ savings

Câu ví dụ

  • Tôi đã bắt đầu tiết kiệm cho tương lai.

  • Tôi muốn tăng số tiền tiết kiệm hàng tháng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.