Kanji
Chữ 譲 (NHƯỢNG) nghĩa là gì?
譲 đọc Hán-Việt là NHƯỢNG, nghĩa là nhường, nhượng lại, chuyển giao.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | nhượng |
|---|
| Âm On | ジョウ |
|---|
| Âm Kun | ゆず.る |
|---|
| Số nét | 20 |
|---|
| Bộ thủ chính | 言 (ngôn) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
譲nhượngÂm On ジョウÂm Kun ゆず.る
N1 · ước tính theo khung JLPT20 nét
nhường, nhượng lại, chuyển giao
Mẹo nhớ
Dùng lời 言 trao nhiều lớp 㐮 cho người khác — nhớ NHƯỜNG, CHUYỂN GIAO.
Thứ tự nét · 20 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- 19
- 20
Từ ghép tiêu biểu
- 譲るゆずるnhường, chuyển giao
- 譲歩じょうほnhượng bộ, thỏa hiệp