Từ vựng

譲る (ゆずる, yuzuru) nghĩa là gì?

譲る (ゆずる, yuzuru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhường, chuyển giao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆずる
Romajiyuzuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゆずる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuzuru

nhường, chuyển giao

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhường lại, chuyển giao, sang tên, để lại (tài sản cho ai)to hand over; to transfer; to turn over
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nhường (chỗ ngồi), nhường đườngto give up (e.g. one's seat); to give way
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nhượng bộ, chịu lùi một bước, chịu thuato yield; to concede; to give ground
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ bán lại, nhượng lại (cho ai đó)to sell
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ hoãn lại, để lại (đến dịp sau)to postpone; to put off; to defer

Câu ví dụ

  • Bố tôi định chuyển giao cửa hàng cho con trai.

  • Tôi đã nhường ghế cho người già trên tàu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.