Kanji

Chữ 請 (THỈNH) nghĩa là gì?

請 đọc Hán-Việt là THỈNH, nghĩa là thỉnh cầu, xin, mời.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthỉnh
Âm Onセイ、シン、ショウ
Âm Kunこ.う、う.ける
Số nét15
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thỉnhÂm On セイ、シン、ショウÂm Kun こ.う、う.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

thỉnh cầu, xin, mời

Mẹo nhớ

Dùng lời 言 trong xanh 青 để THỈNH CẦU, MỜI, XIN.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 申請しんせいđơn xin, sự đăng ký; yêu cầu
  • 要請ようせいyêu cầu, đề nghị, kêu gọi
  • 請求せいきゅうsự yêu cầu; đòi thanh toán

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.