Từ vựng
請求 (せいきゅう, seikyuu) nghĩa là gì?
請求 (せいきゅう, seikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự yêu cầu; đòi thanh toán.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいきゅう |
|---|
| Romaji | seikyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseikyuu
sự yêu cầu; đòi thanh toán
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ claim; demand; charge
Câu ví dụ
会社に費用を請求しました。
Tôi đã yêu cầu công ty thanh toán chi phí.
今月の請求書がまだ届かない。
Hóa đơn thanh toán tháng này vẫn chưa tới.