Kanji

Chữ 諄 (TRUÂN) nghĩa là gì?

諄 đọc Hán-Việt là TRUÂN, nghĩa là ân cần dặn dò; dài dòng, lải nhải.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttruân
Âm Onシュン
Âm Kunひちくど.い、くど.い、くどくど、ねんご.ろ
Số nét15
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
truânÂm On シュンÂm Kun ひちくど.い、くど.い、くどくど、ねんご.ろ
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

ân cần dặn dò; dài dòng, lải nhải

Mẹo nhớ

Cha dùng lời 言 qua miệng 口 dặn con 子 đi dặn lại thật ÂN CẦN, DÀI DÒNG.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.