Từ vựng
訓 (くん, kun) nghĩa là gì?
訓 (くん, kun) trong tiếng Nhật nghĩa là âm Kun, cách đọc thuần Nhật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くん |
|---|
| Romaji | kun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkun
âm Kun, cách đọc thuần Nhật
- 1danh từ âm kun, cách đọc thuần Nhật của chữ Hánnative Japanese reading of a Chinese character
- 2danh từ · hậu tố lời răn, lời dạy, huấn thịprecept; lesson; one's teachings
Câu ví dụ
音と訓の両方を覚えます。
Tôi học thuộc cả âm On lẫn âm Kun.
この漢字の訓を教えてください。
Hãy dạy tôi âm Kun của chữ Hán này.