Từ vựng

訓練 (くんれん, kunren) nghĩa là gì?

訓練 (くんれん, kunren) trong tiếng Nhật nghĩa là sự huấn luyện, rèn luyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくんれん
Romajikunren
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くんれん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkunren

sự huấn luyện, rèn luyện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ training; drill; practice

Câu ví dụ

  • Huấn luyện chó rất vất vả.

  • Hàng tháng đều có diễn tập phòng cháy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.