Từ vựng
虫 (むし, mushi) nghĩa là gì?
虫 (むし, mushi) trong tiếng Nhật nghĩa là côn trùng, sâu bọ.
| Cách đọc | むし |
|---|---|
| Romaji | mushi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
虫むし
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmushi
côn trùng, sâu bọ
- 1danh từ côn trùng, sâu bọ, con bọinsect; bug; cricket
- 2danh từ giun, sán (ký sinh trong người)worm; roundworm
- 3danh từ con trùng trong bụng — thứ dân gian tin là chi phối tâm tính con người; phần vô thứcthing inside one's body believed to influence one's thoughts and feelings; (one's) unconscious
- 4danh từ tính cáu bẳn, hay quấy khóc (nhất là ở trẻ nhỏ)nervousness; fretfulness
- 5danh từ người mê đắm một thứ, kẻ chỉ biết có một việcperson devoted to one thing; single-minded person
Câu ví dụ
妹は虫が大嫌いです。
Em gái tôi rất ghét côn trùng.
部屋に虫が入ってきました。
Có con côn trùng bay vào phòng.