Kanji

Chữ 藤 (ĐẰNG) nghĩa là gì?

藤 đọc Hán-Việt là ĐẰNG, nghĩa là cây tử đằng, dây leo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđằng
Âm Onトウ、ドウ
Âm Kunふじ
Số nét18
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đằngÂm On トウ、ドウÂm Kun ふじ
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

cây tử đằng, dây leo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.