Kanji

Chữ 藍 (LAM) nghĩa là gì?

藍 đọc Hán-Việt là LAM, nghĩa là màu chàm, cây chàm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlam
Âm Onラン
Âm Kunあい
Số nét18
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lamÂm On ランÂm Kun あい
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

màu chàm, cây chàm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.