Kanji

Chữ 藩 (PHIÊN) nghĩa là gì?

藩 đọc Hán-Việt là PHIÊN, nghĩa là phiên trấn, phên giậu; lãnh địa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphiên
Âm Onハン
Số nét18
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phiênÂm On ハン
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

phiên trấn, phên giậu; lãnh địa

Mẹo nhớ

Bờ cỏ 艹 và mương nước 氵 vây quanh ruộng 田 làm PHÊN GIẬU của một PHIÊN TRẤN.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.