Kanji

Chữ 薪 (TÂN) nghĩa là gì?

薪 đọc Hán-Việt là TÂN, nghĩa là củi, củi đun.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttân
Âm Onシン
Âm Kunたきぎ、まき
Số nét16
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tânÂm On シンÂm Kun たきぎ、まき
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

củi, củi đun

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.