Kanji

Chữ 艶 (DIỄM) nghĩa là gì?

艶 đọc Hán-Việt là DIỄM, nghĩa là bóng bẩy, óng ả; kiều diễm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdiễm
Âm Onエン
Âm Kunつや、なま.めかしい、あで.やか、つや.めく、なま.めく
Số nét19
Bộ thủ chính色 (sắc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
diễmÂm On エンÂm Kun つや、なま.めかしい、あで.やか、つや.めく、なま.めく
N1 · ước tính theo khung JLPT19 nét

bóng bẩy, óng ả; kiều diễm

Mẹo nhớ

Sắc đẹp 色 đầy đặn như hạt đậu 豆 dưới nắng 日 trông thật KIỀU DIỄM ÓNG Ả.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

  • 艶つやđộ bóng, vẻ óng ả; sức quyến rũ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.